floor covering
Định nghĩa
Danh từ: Vật liệu trải sàn, thảm trải sàn: "floor covering" chỉ bất kỳ loại vật liệu nào được sử dụng để phủ lên bề mặt sàn nhà, nhằm mục đích trang trí, bảo vệ, hoặc tạo sự thoải mái.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi cần chọn một loại vật liệu trải sàn bền cho nhà bếp.)
- (Vật liệu trải sàn trong phòng khách là một tấm thảm mềm.)
- (Vinyl là một loại vật liệu trải sàn phổ biến vì dễ lau chùi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to install a floor covering": lắp đặt vật liệu trải sàn.
- The workers will install a new floor covering in the office next week. (Các công nhân sẽ lắp đặt vật liệu trải sàn mới trong văn phòng vào tuần tới.)
- "to replace a floor covering": thay thế vật liệu trải sàn.
- It is time to replace the old floor covering with hardwood. (Đã đến lúc thay thế vật liệu trải sàn cũ bằng gỗ cứng.)
Biến thể và từ gần giống
- Floor (n): sàn nhà.
- The floor is made of concrete. (Sàn nhà được làm bằng bê tông.)
- Covering (n): lớp phủ, vật che phủ.
- A covering protects the surface from dust. (Một lớp phủ bảo vệ bề mặt khỏi bụi.)
- Flooring (n): vật liệu lát sàn (thường dùng để chỉ các loại vật liệu như gỗ, gạch, hoặc nhựa dùng để làm sàn).
- Hardwood flooring is expensive but beautiful. (Vật liệu lát sàn gỗ cứng đắt nhưng đẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Flooring: vật liệu lát sàn (thường dùng thay thế trong ngữ cảnh xây dựng).
- Carpet: thảm (một loại vật liệu trải sàn cụ thể).
- Rug: thảm trải nhỏ (thường dùng để trang trí, không phủ toàn bộ sàn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp cho "floor covering", nhưng có thể liên quan đến:
- Lay down: trải xuống (thường dùng với thảm hoặc vật liệu trải sàn).
- They laid down a new floor covering in the hallway. (Họ đã trải một vật liệu trải sàn mới trong hành lang.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "floor covering".